Một viên đá được định danh bằng phổ hấp thụ, không phải bằng vẻ ngoài.
GemLab.vn biên soạn thư viện tham chiếu ngọc học tiếng Việt từ nguồn bình duyệt quốc tế, và cung cấp đá quý kèm chứng thư của phòng giám định độc lập. Chúng tôi không tự cấp chứng thư cho đá mình bán — mọi kết luận về một viên đá đều đến từ bên thứ ba, có số hiệu tra được tại chính cổng xác minh của phòng lab đó.
Ba việc chúng tôi làm — và một việc chúng tôi không làm
Ranh giới rõ ràng là điều kiện để tri thức có giá trị. Chúng tôi tách bạch việc biên soạn tham chiếu với việc bán hàng, và không đứng ở vai trò phán quyết về chính hàng của mình.
Tri thức
Thư viện tham chiếu ngọc học tiếng Việt, biên soạn từ nguồn bình duyệt: Gems & Gemology, Journal of Gemmology, CIBJO Blue Book, danh pháp IMA. Mỗi khẳng định đều truy được về nguồn.
Bách khoa thuật ngữ →Chứng thư
Mỗi viên đá bán ra đều nêu rõ phòng giám định đã cấp chứng thư, số hiệu, ngày cấp và mã công bố xử lý theo CIBJO. Bạn tự xác minh tại cổng của phòng lab — không cần tin lời chúng tôi.
Tra cứu chứng thư →Danh mục
Mỗi viên là một bản ghi mẫu vật độc bản: số đo chiết suất và tỉ trọng thực tế, kích thước, giác cắt, nguồn gốc do người bán khai. Đá đã bán vẫn ở lại như một hồ sơ lưu trữ.
Đá quý đang có →Chỉ mục đá quý
Mỗi loại đá có một chuyên khảo riêng: khoáng vật học, địa hoá nguồn gốc, định danh, phân cấp chất lượng và thư mục tham khảo. Giá trị dưới đây là khoảng chuẩn của loài — từng viên có thể dao động trong khoảng đó.
| Đá quý | Loài / Công thức | Hệ tinh thể | Chiết suất | Tỉ trọng | Mohs | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ruby (Hồng ngọc)Hồng ngọc | Corundum · Al2O3 | Ba phương | 1,762–1,770 | 3,95–4,05 | 9 | Lục Yên |
| Sapphire (Lam ngọc)Lam ngọc | Corundum · Al2O3 | Ba phương | 1,762–1,770 | 3,95–4,05 | 9 | Đắk Nông |
| Emerald (Ngọc lục bảo)Ngọc lục bảo | Beryl · Be3Al2Si6O18 | Sáu phương | 1,577–1,583 | 2,67–2,90 | 7,5–8 | Type III |
| SpinelĐá spinel | Spinel · MgAl2O4 | Lập phương | 1,712–1,717 | 3,58–3,61 | 8 | Lam coban |
| Kim cươngDiamond | Diamond · C | Lập phương | 2,417–2,419 | 3,50–3,53 | 10 | Type I / II |
| TourmalineĐá tourmaline | Tourmaline (elbaite) · Nhóm borosilicat — elbait | Ba phương | 1,624–1,644 | 3,01–3,11 | 7–7,5 | Đa sắc mạnh |
| TanzaniteĐá tanzanite | Zoisite · Ca2Al3(SiO4)3(OH) | Trực thoi | 1,691–1,700 | 3,10–3,38 | 6–7 | Tam sắc |
| Ngọc bích (Jade)Ngọc phỉ thuý | Jadeite · NaAlSi2O6 | Một nghiêng | 1,652–1,688 | 3,30–3,38 | 6,5–7 | Phân loại A/B/C |
Bách khoa thuật ngữ ngọc học, song ngữ Việt–Anh
Định nghĩa theo đúng vật lý, hoá học và tinh thể học — không tô vẽ. Mỗi mục nêu thuật ngữ tiếng Việt, thuật ngữ tiếng Anh chuẩn quốc tế, rồi định nghĩa và ví dụ.
Chính xác về khoa học, trung thực về nguồn gốc
Mọi con số đều truy được về nguồn
Hằng số vật lý, khoảng nguyên tố vết, ngưỡng phân cấp — tất cả dẫn về tài liệu bình duyệt hoặc văn bản chuẩn ngành, có ghi trong thư mục tham khảo của từng trang.
Chúng tôi không cấp chứng thư giám định
GemLab.vn biên soạn tri thức và cung cấp đá quý. Việc kết luận về một viên đá thuộc về phòng giám định độc lập — kể cả khi viên đá đó do chúng tôi bán. Đây là ranh giới cố định, không phải giai đoạn.
Mọi xử lý đều được công bố
Theo mã CIBJO: (N) không phát hiện xử lý · (H) nung · (HF) nung có flux · (R) trám thuỷ tinh chì · (BE) khuếch tán berili · (SD) khuếch tán bề mặt · (C) phủ bề mặt. Không có chứng thư thì ghi rõ là không có.
Vùng tri thức không bán hàng
Bách khoa thuật ngữ và hồ sơ khoáng vật học không đặt giá, không đặt nút mua, không dẫn vào trang sản phẩm trong thân bài. Kiến thức phải đứng vững độc lập với việc chúng tôi có bán loại đá đó hay không.